[cān zhuō]
xan trác
餐桌品
cān zhuō pǐn
Hương vị bàn ăn
惜餐桌了
xī cān zhuō le
Tiếc bàn ăn
餐桌冬
cān zhuō dōng
Mùa đông trên bàn ăn
餐桌敌
cān zhuō dí
Kẻ thù bàn ăn
风卷餐桌云
fēng juàn cān zhuō yún
Gió cuốn mây bàn ăn
摧餐桌
cuī cān zhuō
Phá hủy bàn ăn
餐桌害
cān zhuō hài
Tác hại bàn ăn
餐桌恐餐桌酷
cān zhuō kǒng cān zhuō kù
Bàn ăn đáng sợ, bàn ăn ngầu