[fēi yīng]
phi ưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飞鹰走马fēi yīng zǒu mǎ
phi ưng tẩu mã
cưỡi ngựa đi săn chim ưng; đi săn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.