[fēi chuán]
phi thuyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
太空飞船tài kōng fēi chuán
thái không phi thuyền
Tàu con thoi, hệ thống tàu vũ trụ của Mỹ
航天飞船háng tiān fēi chuán
hàng thiên phi thuyền
Tàu vũ trụ bay trong không gian gần Trái Đất hoặc không gian Hệ Mặt Trời
宇宙飞船yǔ zhòu fēi chuán
vũ trụ phi thuyền
tàu vũ trụ