[fēi jiàn]
phi tiễn
钢花飞溅,铁水奔流
gāng huā fēi jiàn , tiě shuǐ bēn liú
xỉ thép bắn tung tóe, sắt nóng chảy cuồn cuộn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.