[jiàn]
tiễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
溅开jiàn kāi
tiễn khai
bắn tóe
溅洒jiàn sǎ
tiễn sái
làm đổ; văng tung tóe; bắn tóe
溅射jiàn shè
tiễn xạ
sự bắn phá
泼溅pō jiàn
bát tiễn
bắn tung tóe
喷溅pēn jiàn
phun tiễn
bắn tung toé; văng tung toé
四溅sì jiàn
tứ tiễn
bắn tung tóe khắp hướng; bắn văng khắp nơi
飞溅fēi jiàn
phi tiễn
bắn tung tóe; văng
飞沫四溅fēi mò sì jiàn
phi mạt tứ tiễn
bắn tung toé khắp nơi
防油溅网fáng yóu jiàn wǎng
phòng dầu tiễn võng
tấm chắn dầu mỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.