[piāo piāo]
phiêu phiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
飘飘然piāo piāo rán
phiêu phiêu nhiên
phấn khích; cảm giác nhẹ nhàng; tự mãn và kiêu ngạo
轻飘飘qīng piāo piāo
khinh phiêu phiêu
nhẹ như lông hồng
虚飘飘xū piāo piāo
hư phiêu phiêu
nhẹ bẫng; lơ lửng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.