[piāo luò]
phiêu lạc
黄叶飘落
huáng yè piāo luò
Lá vàng rơi rụng
伞兵徐徐飘落
sǎn bīng xú xú piāo luò
Lính dù từ từ hạ cánh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.