[piāo hū]
phiêu hốt
烟雾飘忽
yān wù piāo hū
Khói sương lãng đãng
情绪飘忽不定
qíng xù piāo hū bú dìng
Tâm trạng thất thường
飘忽不定piāo hū bú dìng
trôi dạt không có chỗ dừng; lang thang; không ổn định