[fēng shuāng]
phong sương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饱经风霜bǎo jīng fēng shuāng
bão kinh phong sương
dày dạn phong sương; đã trải qua gian khổ cuộc sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.