[fēng zheng]
phong tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风筝冲浪fēng zheng chōng làng
phong tranh xung lãng
lướt ván diều
断线风筝duàn xiàn fēng zheng
đoạn
con diều bị mất sau khi đứt dây