[zhēng]
tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古筝gǔ zhēng
cổ tranh
gu zheng
风筝fēng zheng
phong tranh
diều
朝鲜筝cháo xiān zhēng
triều tiên tranh
gayageum
断线风筝duàn xiàn fēng zheng
đoạn
con diều bị mất sau khi đứt dây
风筝冲浪fēng zheng chōng làng
phong tranh xung lãng
lướt ván diều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.