[fēng xué]
phong huyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八风穴bā fēng xué
bát phong huyệt
"tám huyệt phong", tên một tập hợp huyệt châm cứu, bốn ở mỗi chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.