[fēng zhěn]
phong chẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风疹块fēng zhěn kuài
phong chẩn khối
Mày đay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.