[fēng diàn]
phong điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风电场fēng diàn chǎng
phong điện trường
Trang trại điện gió
风电厂fēng diàn chǎng
phong điện xưởng
trang trại điện gió; công viên điện gió
陆域风电lù yù fēng diàn
lục vực phong điện
điện gió trên đất liền
陆上风电lù shàng fēng diàn
lục thượng phong điện
điện gió trên bờ