[fēng qín]
phong cầm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口风琴kǒu fēng qín
khẩu phong cầm
melodica
管风琴guǎn fēng qín
quản phong cầm
đàn organ; đàn ống
簧风琴huáng fēng qín
hoàng phong cầm
đàn harmonium
手风琴shǒu fēng qín
thủ phong cầm
đàn accordion
手摇风琴shǒu yáo fēng qín
thủ dao phong cầm
đàn phong cầm quay tay; hurdy-gurdy