[fēng shī]
phong thấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风湿病fēng shī bìng
phong thấp bệnh
Bệnh thấp khớp
风湿热fēng shī rè
phong thấp nhiệt
sốt thấp khớp