[fēng jī]
phong cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吹风机chuī fēng jī
xuy
máy sấy tóc
鼓风机gǔ fēng jī
cổ phong cơ
ống thổi; máy thông gió; máy thổi khí
抽风机chōu fēng jī
trừu phong cơ
quạt thông gió
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.