[fēng shàn]
phong phiến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
排风扇pái fēng shàn
bài phong phiến
Quạt thông gió
电风扇diàn fēng shàn
điện phong phiến
quạt điện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.