[fēng tou]
phong đầu
出风头
chū fēng tou
Tranh công, muốn nổi bật
风头十足
fēng tou shí zú
Hào quang rực rỡ
出风头chū fēng tou
xuất phong đầu
phô trương bản thân; tìm kiếm danh tiếng; nổi bật
避风头bì fēng tou
tị phong đầu
ẩn mình
抢风头qiǎng fēng tou
thưởng phong đầu
cướp sự chú ý; gây chú ý