[fēng quān]
phong khuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
暴风圈bào fēng quān
bạo phong khuyên
vùng bão; vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng
风风圈fēng fēng quān
phong phong khuyên
Quầng mặt trời hoặc quầng mặt trăng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.