[fēng lěng]
phong lạnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凄风冷雨qī fēng lěng yǔ
thê phong lạnh vũ
Gió lạnh mưa buốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.