风仙花 (fēng xiān huā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
风仙花【風仙花】
[fēng xiān huā]
phong tiên hoa
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cây thảo sống một năm, lá hình mác, hoa có các màu trắng, đỏ, hồng, vàng nhạt, hoa và hạt có thể dùng làm thuốc. Cánh hoa đỏ có thể dùng nhuộm móng tay
2
hoa của cây này. (Tục gọi là cây móng tay)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.