汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
颠仆 (diān pú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
颠仆
【顛仆】
[diān pú]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ngã
2
té ngã
Ví dụ
颠仆不起
diān pú bù qǐ
Ngã sõng soài không dậy nổi
Từ ghép
0 từ chứa “颠仆”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉跌倒
~不起
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
颠
diān
điên
Ngã, đổ, lật, lật đổ; Lắc lư, chao đảo; Đỉnh, chóp, phần trên cùng
仆
pú
bộc
Người hầu, đầy tớ; Ngã sấp, ngã nhào; Mệt mỏi (thường dùng lặp lại)