[é mǐn]
ngạch mẫn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
额敏县é mǐn xiàn
ngạch mẫn huyện
huyện Emin hay Dörbiljin nahiyisi ở châu Tháp Thành 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.