[é yè]
ngạch diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金额叶鹎jīn é yè bēi
chim lá trán vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.