[yán miàn]
nhan diện
颜面神经
yán miàn shén jīng
Dây thần kinh mặt
顾全颜面
gù quán yán miàn
Giữ thể diện
颜面扫地yán miàn sǎo dì
nhan diện tảo địa
nghĩa đen: mặt chạm đáy; vô cùng mất mặt