汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
颜容 (yán róng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
颜容
【顏容】
[yán róng]
nhan dung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nhan sắc
2
diện mạo
Ví dụ
颜容枯槁
yán róng kū gǎo
Nhan sắc tiều tụy
Từ ghép
0 từ chứa “颜容”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
姿色
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
容颜;面容
~枯槁
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
颜
yán
nhan
Mặt, khuôn mặt, dung mạo; Màu sắc; Vẻ mặt, sắc mặt (thường chỉ trạng thái cảm xúc)
容
róng
dung
chứa đựng, chứa chấp; cho phép, dung thứ; diện mạo, vẻ ngoài