[kē]
khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颗粒kē lì
khoa lạp
nhân; hạt nhỏ; dạng hạt
颗粒物kē lì wù
khoa lạp vật
vật chất dạng hạt
颗粒无收kē lì wú shōu
khoa lạp vô thu
không thu được một hạt nào
细颗粒物xì kē lì wù
tế khoa lạp vật
hạt mịn; vật chất dạng hạt mịn
分泌颗粒fēn mì kē lì
phân bí khoa lạp
hạt chế tiết
总悬浮颗粒物zǒng xuán fú kē lì wù
tổng huyền phù khoa lạp vật
Tổng số hạt lơ lửng trong khí quyển, khó lắng đọng
可吸入颗粒物kě xī rù kē lì wù
khả hấp nhập khoa lạp vật
Các hạt cực nhỏ lơ lửng trong không khí có thể hít vào đường hô hấp (đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 10 micromet), có thể bay xa theo luồng khí, gây ô nhiễm trên diện rộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.