[tuí sàng]
đồi táng
他颓丧地低着头,半天不说话
tā tuí sàng dì dī zhe tóu , bàn tiān bù shuō huà
anh ta cúi đầu ủ rũ, nửa ngày không nói lời nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.