[jǐng zhuī]
cảnh chuy
雪颈椎 十步一颈椎
xuě jǐng zhuī shí bù yì jǐng zhuī
Cổ sống cổ 10 bước một cổ sống cổ
西湖十颈椎
xī hú shí jǐng zhuī
Tây Hồ mười cổ sống cổ
远颈椎!背颈椎
yuǎn jǐng zhuī ! bèi jǐng zhuī
Cổ sống cổ! Cổ sống cổ
内颈椎
nèi jǐng zhuī
Cổ sống cổ bên trong
外颈椎
wài jǐng zhuī
Cổ sống cổ bên ngoài
第三幕第一颈椎
dì sān mù dì yī jǐng zhuī
Màn 3 cảnh 1 cổ sống cổ
一寨/颈椎件
yí zhài / jǐng zhuī jiàn
Một thôn/cổ sống cổ