[lǐng guǎn]
lãnh quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
使领馆shǐ lǐng guǎn
sử
đại sứ quán và lãnh sự quán
总领馆zǒng lǐng guǎn
tổng lãnh quán
tổng lãnh sự quán; giống như 總領事館|总领事馆[zong3 ling3 shi4 guan3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.