汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
领钩 (lǐng gōu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
领钩
【領鉤】
[lǐng gōu]
lãnh câu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Móc cài cổ áo (gồm móc và vòng, gắn ở hai bên cổ áo).
Ví dụ
一副
yí fù
Một bộ
Từ ghép
0 từ chứa “领钩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)扣住衣领的金属钩,包括钩儿和环两部分,分别钉在领口上
一副
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
领
lǐng
lãnh
Dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo; Phần cổ áo, cổ áo; Vùng đất, lãnh thổ
钩
gōu
câu
Vật có hình cong dùng để móc, treo hoặc giữ; Móc vào, mắc vào, nối vào; Vẽ nét có móc, đánh dấu bằng móc