[lǐng jié]
lãnh kết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蝴蝶领结hú dié lǐng jié
hồ điệp lãnh kết
nơ bướm
蝶形领结dié xíng lǐng jié
điệp hình lãnh kết
cà vạt nơ