[lǐng liào]
lãnh liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
领料单lǐng liào dān
lãnh liệu đơn
phiếu yêu cầu vật liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.