汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
领属 (lǐng shǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
领属
【領屬】
[lǐng shǔ]
lãnh thuộc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Lãnh thổ và thuộc địa
2
cai quản và lệ thuộc
Ví dụ
领属关系
lǐng shǔ guān xì
Quan hệ sở hữu
Từ ghép
0 từ chứa “领属”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
彼此之间一方领有或具有而另一方隶属或从属
~关系
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
领
lǐng
lãnh
Dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo; Phần cổ áo, cổ áo; Vùng đất, lãnh thổ
属
shǔ
thuộc
Thuộc về, là một phần của; Thành viên gia đình, người thân; Cấp dưới, người dưới quyền