[lǐng jiǎng]
lãnh thưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
领奖台lǐng jiǎng tái
lãnh thưởng đài
bục nhận giải
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.