[lǐng zòu]
lãnh tấu
领奏乐器
lǐng zòu yuè qì
Nhạc cụ chính
领奏一曲
lǐng zòu yì qǔ
Chơi chính một bản nhạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.