[lǐng kǒu]
lãnh khẩu
这件毛衣领口太小
zhè jiàn máo yī lǐng kǒu tài xiǎo
Cổ áo áo len này quá nhỏ
领口上别着一个宝石别针
lǐng kǒu shàng bié zhe yí gè bǎo shí bié zhēn
Cổ áo đính một chiếc ghim cài bằng đá quý
低领口dī lǐng kǒu
đê lãnh khẩu
cổ áo khoét sâu