[bān bù]
ban bố
颁布法令
bān bù fǎ lìng
Ban hành sắc lệnh
颁布奖惩条例
bān bù jiǎng chéng tiáo lì
Ban hành quy chế khen thưởng và kỷ luật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.