[bān]
ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
颁布bān bù
ban bố
ban hành; công bố; ban bố
颁发bān fā
ban phát
ban hành; công bố; tặng thưởng
颁奖bān jiǎng
ban thưởng
trao giải thưởng
颁授bān shòu
ban thụ
trao tặng; trao giải
颁示bān shì
ban thị
công bố; trưng bày
颁给bān gěi
ban cấp
trao tặng; phong tặng
颁行bān xíng
ban hành
ban hành để thực thi
颁赏bān shǎng
ban thưởng
trao giải thưởng; phần thưởng
颁赐bān cì
ban tứ
trao tặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.