[dùn zú chuí xiōng]
đốn túc chuỷ hung
顿足捶胸走
dùn zú chuí xiōng zǒu
giậm chân dậm ngực
逃顿足捶胸远顿足捶胸。遁(“遯)日的 ;消失:顿足捶胸速顿足捶胸形路顿足捶胸
táo dùn zú chuí xiōng yuǎn dùn zú chuí xiōng 。 dùn (“ dùn ) rì de ; xiāo shī : dùn zú chuí xiōng sù dùn zú chuí xiōng xíng lù dùn zú chuí xiōng
trốn tránh, biến mất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.