[dùn cuò]
đốn toả
抑扬顿挫
yì yáng dùn cuò
lúc trầm lúc bổng
顿挫抑扬dùn cuò yì yáng
đốn toả ức dương
nhịp điệu; ngữ điệu
抑扬顿挫yì yáng dùn cuò
ức dương đốn toả
xem 頓挫抑揚|顿挫抑扬[dun4 cuo4 yi4 yang2]