顾炎武 (gù yán wǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
顾炎武【顧炎武】
[gù yán wǔ]
cố viêm võ
3 chữ
Từ vựng
1
Gu Yanwu, nhà triết học Nho giáo, nhà ngôn ngữ học và sử học cuối Minh đầu Thanh, đóng vai trò sáng lập trong ngữ âm học tiếng Trung sơ khai, tác giả của "Nhật tri lục" 日知錄|日知录
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “顾炎武”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.