[gù xī]
cố tích
顾惜身体
gù xī shēn tǐ
Giữ gìn sức khỏe
大家都很顾惜这个没爹没娘的孩子
dà jiā dōu hěn gù xī zhè ge méi diē méi niáng de hái zi
Mọi người đều rất thương đứa trẻ không cha không mẹ này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.