[gù jí]
cố cập
无暇顾及
wú xiá gù jí
Không có thời gian để ý
既要顾及生产,又要顾及职工生活
jì yào gù jí shēng chǎn , yòu yào gù jí zhí gōng shēng huó
Vừa phải quan tâm đến sản xuất, vừa phải quan tâm đến đời sống của công nhân viên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.