汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
顾从 (gù cóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
顾从
【顧從】
[gù cóng]
cố tòng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Vâng lời
2
nghe theo
Ví dụ
顾从民意
gù cóng mín yì
Làm theo ý dân
Từ ghép
0 từ chứa “顾从”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
依允
依随
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
依照别人的意思,不违背,不反抗
~民意
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
顾
gù
cố
chăm sóc, quan tâm, chú ý đến; nhìn, nhìn lại, ngoái lại; khách hàng, thân chủ
从
cóng
Từ, bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm; Theo, tuân theo, làm theo; Tham gia, đi theo, phục tùng