[xiàng shí zhēn]
hạng thời châm
项时针运转项时针方向
xiàng shí zhēn yùn zhuǎn xiàng shí zhēn fāng xiàng
Kim giờ quay theo chiều kim đồng hồ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.