汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
顶端 (dǐng duān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
顶端
【頂端】
[dǐng duān]
đỉnh đoan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đỉnh
2
chóp
Ví dụ
塔的顶端
tǎ de dǐng duān
Đỉnh tháp
Từ ghép
0 từ chứa “顶端”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
高峰
上峰
山峰
巅峰
顶尖
顶峰
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
最高最上的部分
塔的~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
顶
dǐng
đỉnh
Phần cao nhất, trên cùng của một vật thể; Chống đỡ, đội lên, đỡ lấy từ phía dưới; Đạt đến mức cao nhất, giới hạn cuối cùng
端
duān
đoan
Điểm bắt đầu, phần đầu của vật thể; Nguyên nhân, khởi nguồn của sự việc; Ngay thẳng, chính đáng, đúng mực