[dǐng dēng]
đỉnh đăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吸顶灯xī dǐng dēng
hấp đỉnh đăng
đèn ốp trần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.