[dǐng dài]
đỉnh đội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金顶戴菊jīn dǐng dài jú
kim đỉnh đội cúc
chim mào vàng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.